越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“lục quân” (1)
lục quân
英语
名army (ground forces)
Lục quân đang tiến hành các cuộc diễn tập trên bộ.
The army is conducting ground exercises.
相关词“lục quân” (1)
lực quán tính

英语
名inertia
Lực quán tính làm xe trượt đi.
Inertia makes the car slide.
短语“lục quân” (2)
Lực quán tính làm xe trượt đi.
Inertia makes the car slide.
Lục quân đang tiến hành các cuộc diễn tập trên bộ.
The army is conducting ground exercises.
